(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa egnet
B1
Adjektiv B1 General

egnet

/ˈe̝ɡˌne̝ˀt/
thích hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "egnet"

Định nghĩa (Dansk)

som har de rette egenskaber eller kvalifikationer til noget; passende

Ý nghĩa của "egnet" trong tiếng Việt

(về một người) có khả năng hoặc kỹ năng tự nhiên để làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "egnet"

  • "Han er meget egnet til jobbet."

    "Anh ấy rất thích hợp cho công việc này."

  • "Filmen er ikke egnet for børn under 15 år."

    "Bộ phim không phù hợp cho trẻ em dưới 15 tuổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "egnet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "egnet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "egnet" đúng ngữ cảnh

Từ 'egnet' thường được dùng để chỉ người hoặc vật có khả năng, phẩm chất phù hợp cho một mục đích cụ thể nào đó. Cần phân biệt với 'passende' (phù hợp) vì 'egnet' mang tính chất có năng lực, kỹ năng bẩm sinh hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "egnet"