(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa relevant
B1
adjektiv B1 Chung

relevant

[ʁeləˈvant]
liên quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "relevant"

Định nghĩa (Dansk)

som har betydning for eller er af interesse i den pågældende forbindelse

Ý nghĩa của "relevant" trong tiếng Việt

Có liên quan, dính líu đến ai hoặc cái gì đó, hoặc là nguyên nhân của cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "relevant"

  • "Det er et relevant spørgsmål."

    "Đó là một câu hỏi liên quan."

  • "Oplysningerne er relevante for sagen."

    "Thông tin này liên quan đến vụ việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "relevant"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "relevant" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "relevant" đúng ngữ cảnh

Từ 'relevant' thường được sử dụng khi nói về sự liên quan của một thông tin, ý kiến, hoặc sự kiện đến một chủ đề hoặc tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'vedrørende', có nghĩa là 'liên quan đến' một cách trực tiếp hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "relevant"