(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hensynsløs
B2
adjektiv B2 Tính cách / Hành vi

hensynsløs

/ˈhɛnˌsynsˌløs/
người vô tâm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hensynsløs"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke tager hensyn til andres følelser eller behov

Ý nghĩa của "hensynsløs" trong tiếng Việt

Một người không suy nghĩ đến nhu cầu và cảm xúc của người khác, đặc biệt theo cách gây khó chịu cho họ. Người vô tâm, người thiếu suy nghĩ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hensynsløs"

  • "Det var hensynsløst af ham at sige sådan."

    "Anh ta thật vô tâm khi nói như vậy."

  • "Hendes hensynsløse opførsel sårede ham dybt."

    "Hành vi vô tâm của cô ấy đã làm anh ấy tổn thương sâu sắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hensynsløs"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hensynsløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hensynsløs" đúng ngữ cảnh

Từ 'hensynsløs' mang nghĩa mạnh hơn một chút so với 'vô tâm' trong tiếng Việt. Nó ám chỉ sự thiếu quan tâm một cách cố ý hoặc gây tổn thương.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hensynsløs"