(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hidsighed
B2
substantiv B2 Tâm lý học

hidsighed

/ˈhiðˌsiːə/
tính nóng nảy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hidsighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være tilbøjelig til hurtigt at blive vred eller irriteret.

Ý nghĩa của "hidsighed" trong tiếng Việt

Tính dễ nổi nóng, cáu kỉnh; sự nóng nảy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hidsighed"

  • "Hans hidsighed gjorde det svært at arbejde sammen med ham."

    "Tính nóng nảy của anh ấy khiến việc làm việc cùng trở nên khó khăn."

  • "Hun fortrød sin hidsighed og undskyldte."

    "Cô ấy hối hận vì sự nóng nảy của mình và xin lỗi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hidsighed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "hidsighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hidsighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'hidsighed' thường được dùng để chỉ tính cách hoặc trạng thái dễ nổi nóng, cáu giận của một người. Cần phân biệt với các từ chỉ cơn giận nhất thời.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hidsighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hidsighed
Hans hidsighed skræmmer mig.
(Sự nóng nảy của anh ấy làm tôi sợ.)
Xác định số ít hidsigheden
Hidsigheden i hans stemme var tydelig.
(Sự nóng nảy trong giọng nói của anh ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều hidsigheder
Der var mange hidsigheder i debatten.
(Có nhiều sự nóng nảy trong cuộc tranh luận.)
Xác định số nhiều hidsighederne
Hidsighederne eskalerede hurtigt under mødet.
(Những sự nóng nảy leo thang nhanh chóng trong cuộc họp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Hans hidsighed ødelagde mange af hans forhold."

    "Sự nóng nảy của anh ấy đã hủy hoại nhiều mối quan hệ của anh ấy."

  • "Hidsigheden i hans stemme var tydelig, da han råbte."

    "Sự nóng nảy trong giọng nói của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy hét lên."

  • "Jeg forstår godt din hidsighed i situationen."

    "Tôi hiểu sự nóng nảy của bạn trong tình huống đó."

Sở hữu cách (-s)
  • "Peters hidsigheds udbrud kom som et chok for alle."

    "Cơn giận dữ của Peter đến như một cú sốc đối với tất cả mọi người."

  • "Jeg forstår ikke grunden til hans hidsigheds pludselige opståen."

    "Tôi không hiểu lý do cho sự bùng nổ cơn giận dữ đột ngột của anh ấy."

  • "Hendes hidsigheds konsekvenser var ødelæggende for forholdet."

    "Hậu quả từ sự nóng giận của cô ấy đã tàn phá mối quan hệ."

Danh từ số nhiều
  • "Politiets undersøgelser afslørede mange hidsigheder bag de tilsyneladende rolige facader."

    "Các cuộc điều tra của cảnh sát đã tiết lộ nhiều cơn giận dữ đằng sau những mặt tiền có vẻ yên bình."

  • "De gentagne forsinkelser førte til mange hidsigheder blandt passagererne."

    "Việc chậm trễ lặp đi lặp lại đã dẫn đến nhiều cơn giận dữ trong số các hành khách."

  • "Lærerne var trætte af elevernes konstante hidsigheder og manglende respekt."

    "Các giáo viên mệt mỏi với những cơn giận dữ liên tục và sự thiếu tôn trọng của học sinh."