(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa temperament
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Luật pháp, Chung

temperament

/ˈtɛmp(ə)rəˌmɛnˀt/
tính khí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "temperament"

Định nghĩa (Dansk)

En persons karakteristiske måde at reagere og opføre sig på; et persons grundlæggende karaktertræk.

Ý nghĩa của "temperament" trong tiếng Việt

Tính khí, khuynh hướng, xu hướng tự nhiên của một người; phẩm chất vốn có trong tâm trí và tính cách.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "temperament"

  • "Hun har et voldsomt temperament."

    "Cô ấy có một tính khí nóng nảy."

  • "Hans rolige temperament gjorde ham vellidt."

    "Tính khí điềm tĩnh của anh ấy khiến anh được yêu mến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "temperament"

Đồng nghĩa

Cách dùng "temperament" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "temperament" đúng ngữ cảnh

Từ 'temperament' trong tiếng Đan Mạch tương đồng với 'tính khí' trong tiếng Việt, chỉ xu hướng, phản ứng và hành vi đặc trưng của một người. Cần phân biệt với 'humør' (tâm trạng) là trạng thái cảm xúc tạm thời.

Bảng chia từ (Bøjning) của "temperament"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít temperament
Hans temperament er roligt.
(Tính khí của anh ấy điềm tĩnh.)
Xác định số ít temperamentet
Temperamentet hos hende er meget stærkt.
(Tính khí của cô ấy rất mạnh mẽ.)
Nguyên thể số nhiều temperamenter
Forskellige mennesker har forskellige temperamenter.
(Những người khác nhau có những tính khí khác nhau.)
Xác định số nhiều temperamenterne
Temperamenterne i gruppen var meget varierede.
(Tính khí của các thành viên trong nhóm rất đa dạng.)