temperament
Định nghĩa & Giải nghĩa "temperament"
Định nghĩa (Dansk)
En persons karakteristiske måde at reagere og opføre sig på; et persons grundlæggende karaktertræk.
Ý nghĩa của "temperament" trong tiếng Việt
Tính khí, khuynh hướng, xu hướng tự nhiên của một người; phẩm chất vốn có trong tâm trí và tính cách.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "temperament"
-
"Hun har et voldsomt temperament."
"Cô ấy có một tính khí nóng nảy."
-
"Hans rolige temperament gjorde ham vellidt."
"Tính khí điềm tĩnh của anh ấy khiến anh được yêu mến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "temperament"
Đồng nghĩa
Cách dùng "temperament" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "temperament" đúng ngữ cảnh
Từ 'temperament' trong tiếng Đan Mạch tương đồng với 'tính khí' trong tiếng Việt, chỉ xu hướng, phản ứng và hành vi đặc trưng của một người. Cần phân biệt với 'humør' (tâm trạng) là trạng thái cảm xúc tạm thời.
Bảng chia từ (Bøjning) của "temperament"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | temperament |
Hans temperament er roligt.
(Tính khí của anh ấy điềm tĩnh.) |
| Xác định số ít | temperamentet |
Temperamentet hos hende er meget stærkt.
(Tính khí của cô ấy rất mạnh mẽ.) |
| Nguyên thể số nhiều | temperamenter |
Forskellige mennesker har forskellige temperamenter.
(Những người khác nhau có những tính khí khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | temperamenterne |
Temperamenterne i gruppen var meget varierede.
(Tính khí của các thành viên trong nhóm rất đa dạng.) |