(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa irritabilitet
B2
substantiv B2 Tính cách/Cảm xúc

irritabilitet

ˌiritaˈbiliˌteːˀt
tính cáu kỉnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irritabilitet"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstanden af at være irritabel; tendens til at blive let irriteret eller frustreret.

Ý nghĩa của "irritabilitet" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cáu kỉnh; hành vi khó chịu hoặc gắt gỏng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "irritabilitet"

  • "Hans irritabilitet skyldtes mangel på søvn."

    "Tính cáu kỉnh của anh ấy là do thiếu ngủ."

  • "Irritabilitet er et almindeligt symptom på stress."

    "Tính cáu kỉnh là một triệu chứng phổ biến của căng thẳng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irritabilitet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "irritabilitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "irritabilitet" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ trạng thái dễ bị kích động hoặc khó chịu. Cần phân biệt với 'vrede' (sự giận dữ) là một cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "irritabilitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít irritabilitet
Hans irritabilitet var tydelig.
(Sự khó chịu của anh ấy rất rõ ràng.)
Xác định số ít irritabiliteten
Irritabiliteten forsvandt, da han fik sin kaffe.
(Sự khó chịu biến mất khi anh ấy uống cà phê.)
Nguyên thể số nhiều irritabiliteter
Der er mange forskellige irritabiliteter, der kan påvirke humøret.
(Có rất nhiều sự khó chịu khác nhau có thể ảnh hưởng đến tâm trạng.)
Xác định số nhiều irritabiliteterne
Irritabiliteterne aftog efter en god nats søvn.
(Những sự khó chịu đã giảm đi sau một đêm ngon giấc.)