irritabilitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "irritabilitet"
Định nghĩa (Dansk)
Tilstanden af at være irritabel; tendens til at blive let irriteret eller frustreret.
Ý nghĩa của "irritabilitet" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc cáu kỉnh; hành vi khó chịu hoặc gắt gỏng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "irritabilitet"
-
"Hans irritabilitet skyldtes mangel på søvn."
"Tính cáu kỉnh của anh ấy là do thiếu ngủ."
-
"Irritabilitet er et almindeligt symptom på stress."
"Tính cáu kỉnh là một triệu chứng phổ biến của căng thẳng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irritabilitet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irritabilitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "irritabilitet" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ trạng thái dễ bị kích động hoặc khó chịu. Cần phân biệt với 'vrede' (sự giận dữ) là một cảm xúc mạnh mẽ hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "irritabilitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | irritabilitet |
Hans irritabilitet var tydelig.
(Sự khó chịu của anh ấy rất rõ ràng.) |
| Xác định số ít | irritabiliteten |
Irritabiliteten forsvandt, da han fik sin kaffe.
(Sự khó chịu biến mất khi anh ấy uống cà phê.) |
| Nguyên thể số nhiều | irritabiliteter |
Der er mange forskellige irritabiliteter, der kan påvirke humøret.
(Có rất nhiều sự khó chịu khác nhau có thể ảnh hưởng đến tâm trạng.) |
| Xác định số nhiều | irritabiliteterne |
Irritabiliteterne aftog efter en god nats søvn.
(Những sự khó chịu đã giảm đi sau một đêm ngon giấc.) |