(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tålmodighed
B1
substantiv B1 Kinh tế, Tài chính, Luật

tålmodighed

ˈtɔlˌmoðihɛˀð
sự nhẫn nhịn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tålmodighed"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at acceptere forsinkelser eller problemer uden at blive vred eller utålmodig.

Ý nghĩa của "tålmodighed" trong tiếng Việt

Sự nhẫn nại, tự chủ, kiềm chế và khoan dung.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tålmodighed"

  • "Hun viste stor tålmodighed med sine børn."

    "Cô ấy thể hiện sự nhẫn nại lớn với những đứa con của mình."

  • "Det kræver tålmodighed at lære et nyt sprog."

    "Việc học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự kiên nhẫn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tålmodighed"

Đồng nghĩa

overbærenhed (sự khoan dung) udholdenhed (sự bền bỉ)

Trái nghĩa

Cách dùng "tålmodighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tålmodighed" đúng ngữ cảnh

Tålmodighed dækker cả nghĩa 'nhẫn nại' và 'kiên nhẫn' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'overbærenhed' (sự khoan dung) mặc dù chúng có nét nghĩa gần nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tålmodighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tålmodighed
Hun har brug for mere tålmodighed.
(Cô ấy cần thêm sự kiên nhẫn.)
Xác định số ít tålmodigheden
Tålmodigheden er en dyd.
(Sự kiên nhẫn là một đức tính.)
Nguyên thể số nhiều tålmodigheder
Der findes forskellige slags tålmodigheder.
(Có nhiều loại kiên nhẫn khác nhau.)
Xác định số nhiều tålmodighederne
Tålmodighederne blev sat på prøve.
(Sự kiên nhẫn đã được thử thách.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Tålmodigheden er en dyd."

    "Sự kiên nhẫn là một đức tính."

  • "Jeg beundrer virkelig hendes tålmodighed."

    "Tôi thực sự ngưỡng mộ sự kiên nhẫn của cô ấy."

  • "Hans tålmodighed blev sat på prøve."

    "Sự kiên nhẫn của anh ấy đã bị thử thách."

Danh từ ghép
  • "Hans mangel på tålmodighedsprøve førte til mange fejl."

    "Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy dẫn đến nhiều sai lầm."

  • "Tålmodighedskrævende opgaver er ikke hendes stærke side."

    "Những công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn không phải là điểm mạnh của cô ấy."

  • "Vi har brug for mere tålmodighedstræning i denne afdeling."

    "Chúng ta cần thêm sự rèn luyện tính kiên nhẫn trong bộ phận này."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En smule tålmodighed kan gøre en stor forskel i stressende situationer."

    "Một chút kiên nhẫn có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong những tình huống căng thẳng."

  • "Jeg har brug for mere tålmodighed, når jeg arbejder med børn."

    "Tôi cần thêm kiên nhẫn khi làm việc với trẻ em."

  • "Hans tålmodighed blev sat på prøve, da computeren frøs."

    "Sự kiên nhẫn của anh ấy đã bị thử thách khi máy tính bị đơ."