tålmodighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "tålmodighed"
Định nghĩa (Dansk)
Evnen til at acceptere forsinkelser eller problemer uden at blive vred eller utålmodig.
Ý nghĩa của "tålmodighed" trong tiếng Việt
Sự nhẫn nại, tự chủ, kiềm chế và khoan dung.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tålmodighed"
-
"Hun viste stor tålmodighed med sine børn."
"Cô ấy thể hiện sự nhẫn nại lớn với những đứa con của mình."
-
"Det kræver tålmodighed at lære et nyt sprog."
"Việc học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự kiên nhẫn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tålmodighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tålmodighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tålmodighed" đúng ngữ cảnh
Tålmodighed dækker cả nghĩa 'nhẫn nại' và 'kiên nhẫn' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'overbærenhed' (sự khoan dung) mặc dù chúng có nét nghĩa gần nhau.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tålmodighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tålmodighed |
Hun har brug for mere tålmodighed.
(Cô ấy cần thêm sự kiên nhẫn.) |
| Xác định số ít | tålmodigheden |
Tålmodigheden er en dyd.
(Sự kiên nhẫn là một đức tính.) |
| Nguyên thể số nhiều | tålmodigheder |
Der findes forskellige slags tålmodigheder.
(Có nhiều loại kiên nhẫn khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | tålmodighederne |
Tålmodighederne blev sat på prøve.
(Sự kiên nhẫn đã được thử thách.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Tålmodigheden er en dyd."
"Sự kiên nhẫn là một đức tính."
- "Jeg beundrer virkelig hendes tålmodighed."
"Tôi thực sự ngưỡng mộ sự kiên nhẫn của cô ấy."
- "Hans tålmodighed blev sat på prøve."
"Sự kiên nhẫn của anh ấy đã bị thử thách."
- "Hans mangel på tålmodighedsprøve førte til mange fejl."
"Sự thiếu kiên nhẫn của anh ấy dẫn đến nhiều sai lầm."
- "Tålmodighedskrævende opgaver er ikke hendes stærke side."
"Những công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn không phải là điểm mạnh của cô ấy."
- "Vi har brug for mere tålmodighedstræning i denne afdeling."
"Chúng ta cần thêm sự rèn luyện tính kiên nhẫn trong bộ phận này."
- "En smule tålmodighed kan gøre en stor forskel i stressende situationer."
"Một chút kiên nhẫn có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong những tình huống căng thẳng."
- "Jeg har brug for mere tålmodighed, når jeg arbejder med børn."
"Tôi cần thêm kiên nhẫn khi làm việc với trẻ em."
- "Hans tålmodighed blev sat på prøve, da computeren frøs."
"Sự kiên nhẫn của anh ấy đã bị thử thách khi máy tính bị đơ."