(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stjerne
A2
substantiv A2 Âm nhạc, Tiếng lóng

stjerne

/ˈstjæːɐnə/
người/vật xuất sắc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stjerne"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller ting der er usædvanlig god eller berømt.

Ý nghĩa của "stjerne" trong tiếng Việt

Một người hoặc vật xuất sắc hoặc đáng chú ý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stjerne"

  • "Hun er en stjerne på sit hold."

    "Cô ấy là một ngôi sao trong đội của mình."

  • "Den film er en stjerne blandt mange andre."

    "Bộ phim đó là một tác phẩm xuất sắc so với nhiều phim khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stjerne"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stjerne" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stjerne" đúng ngữ cảnh

Từ "stjerne" có nghĩa đen là "ngôi sao", nhưng trong trường hợp này, nó được dùng để chỉ một người hoặc vật nổi bật, xuất sắc. Nó tương tự như cách dùng từ "star" trong tiếng Anh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stjerne"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít stjerne
Jeg så en stjerne falde i nat.
(Tôi thấy một ngôi sao băng rơi đêm qua.)
Xác định số ít stjernen
Stjernen på himlen skinner klart.
(Ngôi sao trên bầu trời tỏa sáng rực rỡ.)
Nguyên thể số nhiều stjerner
Der er mange stjerner på himlen.
(Có rất nhiều ngôi sao trên bầu trời.)
Xác định số nhiều stjernerne
Stjernerne blinkede i nat.
(Những ngôi sao lấp lánh trong đêm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg så stjernen falde ned fra himlen i nat."

    "Tôi thấy ngôi sao rơi xuống từ bầu trời đêm qua."

  • "Hun er den største stjerne i dansk film."

    "Cô ấy là ngôi sao lớn nhất trong nền điện ảnh Đan Mạch."

  • "Stjernen på juletræet glimtede smukt."

    "Ngôi sao trên cây thông Noel lấp lánh tuyệt đẹp."

Danh từ ghép
  • "Han er en fodboldstjerne."

    "Anh ấy là một ngôi sao bóng đá."

  • "Hendes præstation var en stjernepræstation."

    "Màn trình diễn của cô ấy là một màn trình diễn xuất sắc."

  • "Vi så mange stjerneskud i nat."

    "Chúng tôi đã thấy rất nhiều sao băng đêm qua."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Hun er en stjerne på scenen."

    "Cô ấy là một ngôi sao trên sân khấu."

  • "Den stjerne, der lyser klarest, er Venus."

    "Ngôi sao sáng nhất là sao Kim."

  • "Han drømmer om at blive en stor stjerne."

    "Anh ấy mơ ước trở thành một ngôi sao lớn."

Danh từ số nhiều
  • "Der er mange stjerner på himlen i nat."

    "Có rất nhiều ngôi sao trên bầu trời đêm nay."

  • "Hollywood er fyldt med stjerner."

    "Hollywood tràn ngập những ngôi sao."

  • "Vi så flere stjerner falde i går aftes."

    "Chúng tôi đã thấy một vài ngôi sao băng rơi tối qua."