(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa historisk
B1
adjektiv B1 Lịch sử, Du lịch, Địa lý

historisk

/histɔˈʁisk/
quảng trường lịch sử
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "historisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som har betydning for eller er kendt fra historien.

Ý nghĩa của "historisk" trong tiếng Việt

Nổi tiếng hoặc quan trọng trong lịch sử, hoặc có thể đã tồn tại trong quá khứ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "historisk"

  • "Det er en historisk begivenhed."

    "Đây là một sự kiện lịch sử."

  • "Bygningen er af stor historisk betydning."

    "Tòa nhà có ý nghĩa lịch sử to lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "historisk"

Đồng nghĩa

Cách dùng "historisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "historisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'historisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'lịch sử' trong tiếng Việt. Nó không chỉ đơn thuần chỉ cái gì đó thuộc về quá khứ mà còn mang ý nghĩa quan trọng, có ý nghĩa lịch sử.

Bảng chia từ (Bøjning) của "historisk"