historisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "historisk"
Định nghĩa (Dansk)
Som har betydning for eller er kendt fra historien.
Ý nghĩa của "historisk" trong tiếng Việt
Nổi tiếng hoặc quan trọng trong lịch sử, hoặc có thể đã tồn tại trong quá khứ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "historisk"
-
"Det er en historisk begivenhed."
"Đây là một sự kiện lịch sử."
-
"Bygningen er af stor historisk betydning."
"Tòa nhà có ý nghĩa lịch sử to lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "historisk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "historisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "historisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'historisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'lịch sử' trong tiếng Việt. Nó không chỉ đơn thuần chỉ cái gì đó thuộc về quá khứ mà còn mang ý nghĩa quan trọng, có ý nghĩa lịch sử.