legendarisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "legendarisk"
Định nghĩa (Dansk)
Meget berømt og respekteret; som stammer fra eller minder om en legende.
Ý nghĩa của "legendarisk" trong tiếng Việt
Đáng chú ý đến mức nổi tiếng; rất nổi tiếng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "legendarisk"
-
"Pelé var en legendarisk fodboldspiller."
"Pelé là một cầu thủ bóng đá huyền thoại."
-
"Bandet har opnået legendarisk status."
"Ban nhạc đã đạt được vị thế huyền thoại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legendarisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "legendarisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "legendarisk" đúng ngữ cảnh
Từ "legendarisk" thường được dùng để miêu tả những người, sự kiện hoặc vật thể có tầm ảnh hưởng lớn và được nhiều người biết đến. Nó mang ý nghĩa tích cực, ca ngợi sự nổi tiếng và đáng ngưỡng mộ.