(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa legendarisk
B2
adjektiv B2 Đời sống hàng ngày, Văn hóa, Lịch sử

legendarisk

/leɡɛnˈdɑːʁisk/
huyền thoại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "legendarisk"

Định nghĩa (Dansk)

Meget berømt og respekteret; som stammer fra eller minder om en legende.

Ý nghĩa của "legendarisk" trong tiếng Việt

Đáng chú ý đến mức nổi tiếng; rất nổi tiếng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "legendarisk"

  • "Pelé var en legendarisk fodboldspiller."

    "Pelé là một cầu thủ bóng đá huyền thoại."

  • "Bandet har opnået legendarisk status."

    "Ban nhạc đã đạt được vị thế huyền thoại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legendarisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "legendarisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "legendarisk" đúng ngữ cảnh

Từ "legendarisk" thường được dùng để miêu tả những người, sự kiện hoặc vật thể có tầm ảnh hưởng lớn và được nhiều người biết đến. Nó mang ý nghĩa tích cực, ca ngợi sự nổi tiếng và đáng ngưỡng mộ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "legendarisk"