(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa berømt
B1
adjektiv B1 Tổng quát

berømt

/bəˈʁøːmt/
nổi tiếng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "berømt"

Định nghĩa (Dansk)

Kendt og beundret af mange mennesker for en særlig evne eller præstation.

Ý nghĩa của "berømt" trong tiếng Việt

Nổi tiếng; được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ vì một kỹ năng hoặc thành tích đặc biệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "berømt"

  • "Hun er en berømt skuespillerinde."

    "Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng."

  • "Paris er berømt for Eiffeltårnet."

    "Paris nổi tiếng với tháp Eiffel."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "berømt"

Đồng nghĩa

kendt (nổi tiếng, được biết đến) anerkendt (được công nhận)

Trái nghĩa

Cách dùng "berømt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "berømt" đúng ngữ cảnh

Từ 'berømt' thường được sử dụng khi nói về người hoặc vật được nhiều người biết đến và ngưỡng mộ. Nó tương đương với 'famous' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'kendt' (quen thuộc, biết đến), mặc dù 'kendt' cũng có thể chỉ sự nổi tiếng nhưng không mang sắc thái ngưỡng mộ như 'berømt'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "berømt"