(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hjælpsom
A2
adjektiv A2 Giao tiếp xã hội, Hành vi

hjælpsom

/ˈhjɛlpsɔm/
sẵn lòng giúp đỡ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hjælpsom"

Định nghĩa (Dansk)

Villig til at hjælpe; venlig og samarbejdsvillig.

Ý nghĩa của "hjælpsom" trong tiếng Việt

Sẵn lòng giúp đỡ; hay giúp đỡ, thân thiện và hợp tác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hjælpsom"

  • "Han er altid hjælpsom og tilbyder at bære mine tasker."

    "Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ và đề nghị xách túi cho tôi."

  • "Det er meget hjælpsomt af dig at tilbyde din assistance."

    "Rất tốt bụng khi bạn đề nghị giúp đỡ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hjælpsom"

Đồng nghĩa

tjenstvillig (sẵn lòng phục vụ)

Trái nghĩa

uhjælpsom (không sẵn lòng giúp đỡ)

Cách dùng "hjælpsom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hjælpsom" đúng ngữ cảnh

Từ 'hjælpsom' thường được sử dụng để mô tả người có tính cách sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách tự nguyện. So với từ 'venlig' (thân thiện), 'hjælpsom' nhấn mạnh vào hành động giúp đỡ cụ thể hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hjælpsom"