hjælpsom
Định nghĩa & Giải nghĩa "hjælpsom"
Định nghĩa (Dansk)
Villig til at hjælpe; venlig og samarbejdsvillig.
Ý nghĩa của "hjælpsom" trong tiếng Việt
Sẵn lòng giúp đỡ; hay giúp đỡ, thân thiện và hợp tác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hjælpsom"
-
"Han er altid hjælpsom og tilbyder at bære mine tasker."
"Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ và đề nghị xách túi cho tôi."
-
"Det er meget hjælpsomt af dig at tilbyde din assistance."
"Rất tốt bụng khi bạn đề nghị giúp đỡ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hjælpsom"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hjælpsom" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hjælpsom" đúng ngữ cảnh
Từ 'hjælpsom' thường được sử dụng để mô tả người có tính cách sẵn sàng giúp đỡ người khác một cách tự nguyện. So với từ 'venlig' (thân thiện), 'hjælpsom' nhấn mạnh vào hành động giúp đỡ cụ thể hơn.