venlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "venlig"
Định nghĩa (Dansk)
som viser eller er præget af en imødekommende og hjælpsom indstilling over for andre
Ý nghĩa của "venlig" trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện một bản chất thân thiện, hào phóng và chu đáo.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "venlig"
-
"Han er en meget venlig mand."
"Anh ấy là một người đàn ông rất tốt bụng."
-
"Hun gav mig et venligt smil."
"Cô ấy trao cho tôi một nụ cười thân thiện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "venlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "venlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "venlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'venlig' thường được dùng để chỉ người có thái độ tốt, sẵn sàng giúp đỡ và quan tâm đến người khác. Cần phân biệt với 'rar', cũng có nghĩa là tốt bụng nhưng thường dùng để chỉ tính cách dễ chịu, hiền lành hơn.