(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa venlig
A2
adjektiv A2 Chung

venlig

ˈvɛnli
người tốt bụng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "venlig"

Định nghĩa (Dansk)

som viser eller er præget af en imødekommende og hjælpsom indstilling over for andre

Ý nghĩa của "venlig" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một bản chất thân thiện, hào phóng và chu đáo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "venlig"

  • "Han er en meget venlig mand."

    "Anh ấy là một người đàn ông rất tốt bụng."

  • "Hun gav mig et venligt smil."

    "Cô ấy trao cho tôi một nụ cười thân thiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "venlig"

Đồng nghĩa

rar (hiền lành, dễ chịu) hjælpsom (hay giúp đỡ)

Trái nghĩa

Cách dùng "venlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "venlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'venlig' thường được dùng để chỉ người có thái độ tốt, sẵn sàng giúp đỡ và quan tâm đến người khác. Cần phân biệt với 'rar', cũng có nghĩa là tốt bụng nhưng thường dùng để chỉ tính cách dễ chịu, hiền lành hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "venlig"