samarbejdsvillig
Định nghĩa & Giải nghĩa "samarbejdsvillig"
Định nghĩa (Dansk)
villig til at samarbejde; imødekommende
Ý nghĩa của "samarbejdsvillig" trong tiếng Việt
sẵn lòng giúp đỡ hoặc làm những gì mọi người yêu cầu
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "samarbejdsvillig"
-
"Han er meget samarbejdsvillig og hjælper altid sine kolleger."
"Anh ấy rất sẵn lòng hợp tác và luôn giúp đỡ đồng nghiệp của mình."
-
"Virksomheden søger en samarbejdsvillig medarbejder."
"Công ty đang tìm kiếm một nhân viên có tinh thần hợp tác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "samarbejdsvillig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "samarbejdsvillig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "samarbejdsvillig" đúng ngữ cảnh
Từ này mang nghĩa sẵn lòng hợp tác, có tinh thần hợp tác. Lưu ý sự khác biệt với 'samarbejde' (danh từ, sự hợp tác) và 'at samarbejde' (động từ, hợp tác).