(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa samarbejdsvillig
B1
adjektiv B1 Kinh tế, Xã hội

samarbejdsvillig

sɑmɑˈbæjˀdəˌvɪliɡ
hợp tác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "samarbejdsvillig"

Định nghĩa (Dansk)

villig til at samarbejde; imødekommende

Ý nghĩa của "samarbejdsvillig" trong tiếng Việt

sẵn lòng giúp đỡ hoặc làm những gì mọi người yêu cầu

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "samarbejdsvillig"

  • "Han er meget samarbejdsvillig og hjælper altid sine kolleger."

    "Anh ấy rất sẵn lòng hợp tác và luôn giúp đỡ đồng nghiệp của mình."

  • "Virksomheden søger en samarbejdsvillig medarbejder."

    "Công ty đang tìm kiếm một nhân viên có tinh thần hợp tác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "samarbejdsvillig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "samarbejdsvillig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "samarbejdsvillig" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa sẵn lòng hợp tác, có tinh thần hợp tác. Lưu ý sự khác biệt với 'samarbejde' (danh từ, sự hợp tác) và 'at samarbejde' (động từ, hợp tác).

Bảng chia từ (Bøjning) của "samarbejdsvillig"