(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hjerteligt
B1
adverbium B1 Giao tiếp, thư tín

hjerteligt

/ˈhjɛɐ̯d̥əˌlɪɡt/
trân trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hjerteligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en hjertelig måde; inderligt; oprigtigt.

Ý nghĩa của "hjerteligt" trong tiếng Việt

Một cách chân thành; thật lòng; thực sự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hjerteligt"

  • "Jeg takker dig hjerteligt for din hjælp."

    "Tôi chân thành cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn."

  • "Han blev hjerteligt modtaget af familien."

    "Anh ấy đã được gia đình đón tiếp một cách trân trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hjerteligt"

Đồng nghĩa

inderligt (thật tâm, chân thành) opriktigt (thật lòng, thành thật)

Trái nghĩa

Cách dùng "hjerteligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hjerteligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'hjerteligt' thường được dùng để thể hiện sự chân thành, lòng tốt hoặc sự tử tế. Nó có sắc thái mạnh hơn 'venligt' (thân thiện) và gần nghĩa với 'inderligt' (thật tâm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hjerteligt"