hjerteligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "hjerteligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en hjertelig måde; inderligt; oprigtigt.
Ý nghĩa của "hjerteligt" trong tiếng Việt
Một cách chân thành; thật lòng; thực sự.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hjerteligt"
-
"Jeg takker dig hjerteligt for din hjælp."
"Tôi chân thành cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn."
-
"Han blev hjerteligt modtaget af familien."
"Anh ấy đã được gia đình đón tiếp một cách trân trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hjerteligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hjerteligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hjerteligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'hjerteligt' thường được dùng để thể hiện sự chân thành, lòng tốt hoặc sự tử tế. Nó có sắc thái mạnh hơn 'venligt' (thân thiện) và gần nghĩa với 'inderligt' (thật tâm).