(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa inderligt
B2
adverbium B2 Tổng quát

inderligt

ˈenɐˌleɐ̯ˀt
một cách tha thiết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inderligt"

Định nghĩa (Dansk)

på en dyb og følelsesladet måde; med stor inderlighed

Ý nghĩa của "inderligt" trong tiếng Việt

Một cách nhiệt thành, nồng nhiệt; một cách say mê.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inderligt"

  • "Jeg håber inderligt, at han kommer godt hjem."

    "Tôi tha thiết hy vọng rằng anh ấy về nhà an toàn."

  • "Hun bad inderligt om tilgivelse."

    "Cô ấy tha thiết cầu xin sự tha thứ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inderligt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "inderligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "inderligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'inderligt' thể hiện một mức độ cảm xúc và sự chân thành cao hơn so với các trạng từ thông thường. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc sâu sắc hoặc lời cầu nguyện, mong ước chân thành.

Bảng chia từ (Bøjning) của "inderligt"