inderligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "inderligt"
Định nghĩa (Dansk)
på en dyb og følelsesladet måde; med stor inderlighed
Ý nghĩa của "inderligt" trong tiếng Việt
Một cách nhiệt thành, nồng nhiệt; một cách say mê.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inderligt"
-
"Jeg håber inderligt, at han kommer godt hjem."
"Tôi tha thiết hy vọng rằng anh ấy về nhà an toàn."
-
"Hun bad inderligt om tilgivelse."
"Cô ấy tha thiết cầu xin sự tha thứ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inderligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "inderligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "inderligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'inderligt' thể hiện một mức độ cảm xúc và sự chân thành cao hơn so với các trạng từ thông thường. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc sâu sắc hoặc lời cầu nguyện, mong ước chân thành.