hjørne
Định nghĩa & Giải nghĩa "hjørne"
Định nghĩa (Dansk)
Et punkt, hvor to eller flere sider mødes i en figur eller et rum.
Ý nghĩa của "hjørne" trong tiếng Việt
Một vị trí nơi hai hoặc nhiều cạnh hoặc mặt gặp nhau.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hjørne"
-
"Bordet står i hjørnet af rummet."
"Cái bàn đặt ở góc phòng."
-
"Han sad i et hjørne og læste en bog."
"Anh ấy ngồi trong một góc và đọc sách."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hjørne"
Đồng nghĩa
Cách dùng "hjørne" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hjørne" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'góc' có thể chỉ góc độ (angle) hoặc góc trong không gian (corner). 'Hjørne' trong tiếng Đan Mạch chủ yếu tương ứng với nghĩa 'góc' là vị trí (corner). Để diễn tả 'góc độ', có thể dùng 'vinkel'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "hjørne"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hjørne |
Der står en lampe i hjørnet.
(Có một cái đèn ở góc.) |
| Xác định số ít | hjørnet |
Jeg kan godt lide at sidde i hjørnet.
(Tôi thích ngồi ở góc.) |
| Nguyên thể số nhiều | hjørner |
Rummet har fire hjørner.
(Căn phòng có bốn góc.) |
| Xác định số nhiều | hjørnerne |
Hjørnerne i stuen er malet hvide.
(Các góc trong phòng khách được sơn màu trắng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan se hjørnets spids."
"Tôi có thể thấy đỉnh của góc."
- "Hjørnets placering er vigtig for stabiliteten."
"Vị trí của góc rất quan trọng đối với sự ổn định."
- "Vi malede hjørnets farve anderledes."
"Chúng tôi đã sơn màu góc khác đi."