(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hjørne
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Địa lý, Kinh doanh

hjørne

/ˈhjɶːrˌnə/
góc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hjørne"

Định nghĩa (Dansk)

Et punkt, hvor to eller flere sider mødes i en figur eller et rum.

Ý nghĩa của "hjørne" trong tiếng Việt

Một vị trí nơi hai hoặc nhiều cạnh hoặc mặt gặp nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hjørne"

  • "Bordet står i hjørnet af rummet."

    "Cái bàn đặt ở góc phòng."

  • "Han sad i et hjørne og læste en bog."

    "Anh ấy ngồi trong một góc và đọc sách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hjørne"

Đồng nghĩa

Cách dùng "hjørne" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hjørne" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'góc' có thể chỉ góc độ (angle) hoặc góc trong không gian (corner). 'Hjørne' trong tiếng Đan Mạch chủ yếu tương ứng với nghĩa 'góc' là vị trí (corner). Để diễn tả 'góc độ', có thể dùng 'vinkel'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "hjørne"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít hjørne
Der står en lampe i hjørnet.
(Có một cái đèn ở góc.)
Xác định số ít hjørnet
Jeg kan godt lide at sidde i hjørnet.
(Tôi thích ngồi ở góc.)
Nguyên thể số nhiều hjørner
Rummet har fire hjørner.
(Căn phòng có bốn góc.)
Xác định số nhiều hjørnerne
Hjørnerne i stuen er malet hvide.
(Các góc trong phòng khách được sơn màu trắng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Jeg kan se hjørnets spids."

    "Tôi có thể thấy đỉnh của góc."

  • "Hjørnets placering er vigtig for stabiliteten."

    "Vị trí của góc rất quan trọng đối với sự ổn định."

  • "Vi malede hjørnets farve anderledes."

    "Chúng tôi đã sơn màu góc khác đi."