figur
Định nghĩa & Giải nghĩa "figur"
Định nghĩa (Dansk)
En lille statue eller lignende genstand, der forestiller en person eller et dyr.
Ý nghĩa của "figur" trong tiếng Việt
Một bức tượng nhỏ hoặc tượng nhỏ, thường được làm bằng đất sét, sứ hoặc các vật liệu khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "figur"
-
"Hun samler på små figurer af dyr."
"Cô ấy sưu tầm những bức tượng nhỏ hình con vật."
-
"Soldaten var en vigtig figur i historien."
"Người lính là một nhân vật quan trọng trong câu chuyện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "figur"
Đồng nghĩa
Cách dùng "figur" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "figur" đúng ngữ cảnh
Từ 'figur' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'tượng nhỏ' trong tiếng Việt, có thể chỉ bất kỳ hình dáng nào, không nhất thiết phải là tượng. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "figur"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | figur |
Hun tegnede en smuk figur.
(Cô ấy đã vẽ một hình dáng đẹp.) |
| Xác định số ít | figuren |
Figuren på kagen var lavet af marcipan.
(Hình dáng trên bánh được làm bằng marzipan.) |
| Nguyên thể số nhiều | figurer |
Der var mange figurer i sandslottet.
(Có rất nhiều hình dáng trong lâu đài cát.) |
| Xác định số nhiều | figurerne |
Børnene legede med figurerne.
(Những đứa trẻ đang chơi với những hình dáng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Børnene legede med de små figurer i sandkassen."
"Những đứa trẻ chơi với những hình nhân nhỏ trong hộp cát."
- "Samleren udstillede sine værdifulde figurer på hylden."
"Nhà sưu tập trưng bày những bức tượng có giá trị của mình trên kệ."
- "Vi så mange forskellige figurer i museets udstilling om antikken."
"Chúng tôi đã thấy rất nhiều hình nhân khác nhau trong cuộc triển lãm của bảo tàng về thời cổ đại."