krog
Định nghĩa & Giải nghĩa "krog"
Định nghĩa (Dansk)
Et stykke værktøj eller redskab, typisk lavet af metal, der er bøjet og spidst, og bruges til at fastholde eller hænge noget fast.
Ý nghĩa của "krog" trong tiếng Việt
Một cái móc câu hoặc cây lao có ngạnh, đặc biệt dùng để kéo cá lớn lên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krog"
-
"Han fiskede en stor fisk med en krog."
"Anh ấy đã câu được một con cá lớn bằng móc câu."
-
"Jeg hængte min jakke på en krog i væggen."
"Tôi treo áo khoác lên một cái móc trên tường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krog"
Đồng nghĩa
Cách dùng "krog" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "krog" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'móc câu' có thể chỉ nhiều loại móc khác nhau, nhưng 'krog' trong tiếng Đan Mạch thường dùng để chỉ móc kim loại nhỏ, hoặc móc dùng để câu cá. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "krog"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | krog |
Der hænger en krog på væggen.
(Có một cái móc treo trên tường.) |
| Xác định số ít | krogen |
Jeg hængte jakken på krogen.
(Tôi treo áo khoác lên cái móc.) |
| Nguyên thể số nhiều | kroge |
Vi har brug for flere kroge i badeværelset.
(Chúng ta cần thêm móc trong phòng tắm.) |
| Xác định số nhiều | krogene |
Alle krogene var rustne.
(Tất cả các móc đều bị gỉ.) |