(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa krog
A2
substantiv A2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

krog

/kʰʁoːˀk/
móc câu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "krog"

Định nghĩa (Dansk)

Et stykke værktøj eller redskab, typisk lavet af metal, der er bøjet og spidst, og bruges til at fastholde eller hænge noget fast.

Ý nghĩa của "krog" trong tiếng Việt

Một cái móc câu hoặc cây lao có ngạnh, đặc biệt dùng để kéo cá lớn lên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "krog"

  • "Han fiskede en stor fisk med en krog."

    "Anh ấy đã câu được một con cá lớn bằng móc câu."

  • "Jeg hængte min jakke på en krog i væggen."

    "Tôi treo áo khoác lên một cái móc trên tường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "krog"

Đồng nghĩa

Cách dùng "krog" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "krog" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'móc câu' có thể chỉ nhiều loại móc khác nhau, nhưng 'krog' trong tiếng Đan Mạch thường dùng để chỉ móc kim loại nhỏ, hoặc móc dùng để câu cá. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "krog"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít krog
Der hænger en krog på væggen.
(Có một cái móc treo trên tường.)
Xác định số ít krogen
Jeg hængte jakken på krogen.
(Tôi treo áo khoác lên cái móc.)
Nguyên thể số nhiều kroge
Vi har brug for flere kroge i badeværelset.
(Chúng ta cần thêm móc trong phòng tắm.)
Xác định số nhiều krogene
Alle krogene var rustne.
(Tất cả các móc đều bị gỉ.)