uhøfligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "uhøfligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der viser mangel på respekt og gode manerer.
Ý nghĩa của "uhøfligt" trong tiếng Việt
Một cách thô lỗ và thiếu tôn trọng; bất lịch sự.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uhøfligt"
-
"Han svarede uhøfligt på mit spørgsmål."
"Anh ta trả lời câu hỏi của tôi một cách bất lịch sự."
-
"Det er uhøfligt at tale med mad i munden."
"Nói chuyện khi còn thức ăn trong miệng là bất lịch sự."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uhøfligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uhøfligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uhøfligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'uhøfligt' thường được dùng để mô tả hành động hoặc lời nói thiếu tôn trọng. Cần phân biệt với 'fræk', nghĩa là 'hỗn xược' nhưng thường dùng với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh vui đùa.