(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uhøfligt
B1
adverbium B1 Xã hội học/Giao tiếp

uhøfligt

/uˈhøflit/
một cách bất lịch sự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uhøfligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser mangelrespekt og gode manerer.

Ý nghĩa của "uhøfligt" trong tiếng Việt

Một cách thô lỗ và thiếu tôn trọng; bất lịch sự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uhøfligt"

  • "Han svarede uhøfligt på mit spørgsmål."

    "Anh ta trả lời câu hỏi của tôi một cách bất lịch sự."

  • "Det er uhøfligt at tale med mad i munden."

    "Nói chuyện khi còn thức ăn trong miệng là bất lịch sự."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uhøfligt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uhøfligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uhøfligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'uhøfligt' thường được dùng để mô tả hành động hoặc lời nói thiếu tôn trọng. Cần phân biệt với 'fræk', nghĩa là 'hỗn xược' nhưng thường dùng với trẻ em hoặc trong ngữ cảnh vui đùa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uhøfligt"