(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lavere
A2
adjektiv A2 Tổng quát

lavere

ˈlɑːvɐ
thấp hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lavere"

Định nghĩa (Dansk)

I mindre højde eller grad end noget andet.

Ý nghĩa của "lavere" trong tiếng Việt

Thấp hơn về vị trí hoặc mức độ so với.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lavere"

  • "Bordet er lavere end stolen."

    "Cái bàn thấp hơn cái ghế."

  • "Hendes stemme blev lavere, da hun talte om sine problemer."

    "Giọng cô ấy trở nên thấp hơn khi cô ấy nói về những vấn đề của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lavere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lavere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lavere" đúng ngữ cảnh

Khi so sánh, 'lavere' thường được dùng để chỉ vị trí thấp hơn về mặt vật lý hoặc mức độ thấp hơn về một khía cạnh nào đó. Cần phân biệt với 'mindre' (ít hơn) khi so sánh về số lượng hoặc mức độ trừu tượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lavere"