(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa larmende
B1
adjektiv B1 Ngôn ngữ học

larmende

/ˈlɑːməndə/
ồn ào, náo động, ầm ĩ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "larmende"

Định nghĩa (Dansk)

Som giver meget støj og uro.

Ý nghĩa của "larmende" trong tiếng Việt

Gây ồn ào và hỗn loạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "larmende"

  • "Børnene var larmende, da de legede i parken."

    "Bọn trẻ ồn ào khi chúng chơi trong công viên."

  • "En larmende motorcykel kørte forbi."

    "Một chiếc xe máy ồn ào chạy ngang qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "larmende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "larmende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "larmende" đúng ngữ cảnh

Từ 'larmende' thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc vật tạo ra tiếng ồn lớn và gây khó chịu. Nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ cho phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "larmende"