højtidelig
ˈhɔjˌtiːðəli/
trang trọng
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "højtidelig"
Định nghĩa (Dansk)
Præget af værdighed og alvor; formel og respektfuld.
Ý nghĩa của "højtidelig" trong tiếng Việt
Trang trọng và tôn nghiêm; thể hiện sự chân thành sâu sắc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "højtidelig"
-
"Det var en højtidelig ceremoni."
"Đó là một buổi lễ trang trọng."
-
"Han holdt en højtidelig tale."
"Anh ấy đã có một bài phát biểu trang trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "højtidelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "højtidelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "højtidelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'højtidelig' thường được dùng trong các dịp trang trọng, nghi lễ quan trọng, hoặc để thể hiện sự tôn kính. Cần phân biệt với 'festlig' (có tính chất lễ hội, vui vẻ).