højtstående
Định nghĩa & Giải nghĩa "højtstående"
Định nghĩa (Dansk)
Havende en høj position eller status i samfundet, erhvervslivet eller en organisation.
Ý nghĩa của "højtstående" trong tiếng Việt
Có địa vị xã hội hoặc nghề nghiệp cao; được coi là quan trọng hoặc danh giá.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "højtstående"
-
"Han er en højtstående embedsmand i ministeriet."
"Ông ấy là một quan chức cấp cao trong bộ."
-
"Hun kommer fra en højtstående familie."
"Cô ấy đến từ một gia đình có địa vị cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "højtstående"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "højtstående" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "højtstående" đúng ngữ cảnh
Từ 'højtstående' thường được dùng để chỉ những người có vị trí quan trọng trong xã hội, công việc, hoặc tổ chức. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với những từ đồng nghĩa khác. Cần chú ý đến cách phát âm vì có nhiều âm khó đối với người Việt.