(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa højtstående
B2
adjektiv B2 Xã hội học, Kinh tế, Tâm lý học

højtstående

/ˈhʌjˌtsd̥ående/
có địa vị cao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "højtstående"

Định nghĩa (Dansk)

Havende en høj position eller status i samfundet, erhvervslivet eller en organisation.

Ý nghĩa của "højtstående" trong tiếng Việt

Có địa vị xã hội hoặc nghề nghiệp cao; được coi là quan trọng hoặc danh giá.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "højtstående"

  • "Han er en højtstående embedsmand i ministeriet."

    "Ông ấy là một quan chức cấp cao trong bộ."

  • "Hun kommer fra en højtstående familie."

    "Cô ấy đến từ một gia đình có địa vị cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "højtstående"

Đồng nghĩa

prominent (nổi bật, видный) magtfuld (quyền lực, могущественный)

Trái nghĩa

Cách dùng "højtstående" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "højtstående" đúng ngữ cảnh

Từ 'højtstående' thường được dùng để chỉ những người có vị trí quan trọng trong xã hội, công việc, hoặc tổ chức. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với những từ đồng nghĩa khác. Cần chú ý đến cách phát âm vì có nhiều âm khó đối với người Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "højtstående"