lavtstående
Định nghĩa & Giải nghĩa "lavtstående"
Định nghĩa (Dansk)
Beskriver en position eller status, der anses for at være underlegen eller uden betydning.
Ý nghĩa của "lavtstående" trong tiếng Việt
Một vị trí hoặc địa vị được coi là thấp kém hoặc không quan trọng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lavtstående"
-
"Han havde et lavtstående job i virksomheden."
"Anh ấy có một công việc cấp bậc thấp trong công ty."
-
"De lavtstående medlemmer af partiet blev ofte overset."
"Các thành viên cấp bậc thấp của đảng thường bị bỏ qua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lavtstående"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lavtstående" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lavtstående" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ vị trí, chức vụ, hoặc địa vị thấp kém trong xã hội hoặc tổ chức. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ sự khiêm tốn.