(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lavtstående
B1
adjektiv B1 Tổng quát

lavtstående

/ˈlɑːvtˌstɔːʔənə/
cấp bậc thấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lavtstående"

Định nghĩa (Dansk)

Beskriver en position eller status, der anses for at være underlegen eller uden betydning.

Ý nghĩa của "lavtstående" trong tiếng Việt

Một vị trí hoặc địa vị được coi là thấp kém hoặc không quan trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lavtstående"

  • "Han havde et lavtstående job i virksomheden."

    "Anh ấy có một công việc cấp bậc thấp trong công ty."

  • "De lavtstående medlemmer af partiet blev ofte overset."

    "Các thành viên cấp bậc thấp của đảng thường bị bỏ qua."

Cách dùng "lavtstående" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lavtstående" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ vị trí, chức vụ, hoặc địa vị thấp kém trong xã hội hoặc tổ chức. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ sự khiêm tốn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lavtstående"