(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uniform
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Công việc

uniform

/uːniˈfɔrm/
đồng phục
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uniform"

Định nghĩa (Dansk)

En bestemt type tøj, som bæres af alle medlemmer af en gruppe eller organisation, fx elever i en skole eller soldater.

Ý nghĩa của "uniform" trong tiếng Việt

Đồng phục; một bộ quần áo cụ thể phải được mặc bởi các thành viên của một tổ chức hoặc nhóm, chẳng hạn như học sinh hoặc binh lính.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uniform"

  • "Alle eleverne på skolen skal bære uniform."

    "Tất cả học sinh trong trường phải mặc đồng phục."

  • "Soldaterne var iført deres grønne uniformer."

    "Những người lính mặc bộ đồng phục màu xanh lá cây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uniform"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "uniform" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uniform" đúng ngữ cảnh

Từ 'uniform' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng tương tự như 'đồng phục' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng mặc dù có nguồn gốc từ tiếng Anh, 'uniform' đã được Đan Mạch hóa về cách viết và phát âm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uniform"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít uniform
Hun bærer en grøn uniform.
(Cô ấy mặc một bộ đồng phục màu xanh lá cây.)
Xác định số ít uniformen
Jeg kan godt lide uniformen.
(Tôi thích bộ đồng phục này.)
Nguyên thể số nhiều uniformer
De har alle sammen ens uniformer.
(Tất cả họ đều có đồng phục giống nhau.)
Xác định số nhiều uniformerne
Uniformerne skal vaskes.
(Những bộ đồng phục cần được giặt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Uniformen er obligatorisk på den skole."

    "Đồng phục là bắt buộc ở trường đó."

  • "Jeg synes, at uniformen er grim."

    "Tôi nghĩ rằng đồng phục xấu xí."

  • "Hvor kan jeg købe den nye uniform?"

    "Tôi có thể mua đồng phục mới ở đâu?"

Danh từ số nhiều
  • "Skolens nye regler kræver, at alle elever bærer ensartede uniformer."

    "Các quy định mới của trường yêu cầu tất cả học sinh phải mặc đồng phục giống nhau."

  • "Vi har mange forskellige uniformer til de forskellige sportsgrene."

    "Chúng tôi có nhiều loại đồng phục khác nhau cho các môn thể thao khác nhau."

  • "Soldaterne rengjorde deres uniformer efter den lange march."

    "Những người lính đã giặt sạch đồng phục của họ sau cuộc hành quân dài."