(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hver
A2
pronom A2 Tổng quát

hver

/ˈvɛɐ̯ˀ/
mỗi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hver"

Định nghĩa (Dansk)

bruges om hver enkelt af flere personer eller ting, når de betragtes individuelt

Ý nghĩa của "hver" trong tiếng Việt

Được dùng để chỉ mỗi một trong hai hoặc nhiều người hoặc vật, được xem xét và nhận dạng riêng biệt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hver"

  • "Hver person skal have en billet."

    "Mỗi người phải có một vé."

  • "Jeg besøger dem hver sommer."

    "Tôi đến thăm họ mỗi mùa hè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hver"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "hver" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hver" đúng ngữ cảnh

Từ "hver" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "mỗi" trong tiếng Việt, dùng để chỉ từng cá thể riêng biệt trong một nhóm. Cần phân biệt với "enhver" (bất kỳ ai, bất kỳ cái gì) và "alle" (tất cả).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hver"