(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hvor
A1
adverbium A1 Thể thao

hvor

/vɔːr/
Giải đấu Judo sẽ diễn ra ở đâu?
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hvor"

Định nghĩa (Dansk)

hvilket sted; hvilket punkt

Ý nghĩa của "hvor" trong tiếng Việt

Ở đâu, tại đâu, ở vị trí nào.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hvor"

  • "Hvor bor du?"

    "Bạn sống ở đâu?"

  • "Hvor ligger København?"

    "Copenhagen nằm ở đâu?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hvor"

Đồng nghĩa

hvorhenne (ở đâu đó, chỗ nào đó)

Cách dùng "hvor" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hvor" đúng ngữ cảnh

Từ 'hvor' được dùng để hỏi về vị trí hoặc địa điểm. Nó tương đương với 'ở đâu' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'hvordan' (như thế nào) và 'hvem' (ai).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hvor"