sted
Định nghĩa & Giải nghĩa "sted"
Định nghĩa (Dansk)
Et område eller en position, hvor noget er placeret eller hvor en begivenhed finder sted.
Ý nghĩa của "sted" trong tiếng Việt
Một khu vực đất nơi một thị trấn, tòa nhà hoặc tượng đài được xây dựng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sted"
-
"Det er et smukt sted at bo."
"Đó là một địa điểm đẹp để sống."
-
"Mødet finder sted i konferencelokalet."
"Cuộc họp diễn ra tại phòng hội nghị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sted"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sted" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sted" đúng ngữ cảnh
Từ 'sted' là một từ thông dụng, tương đương với 'địa điểm' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'plads' (chỗ, vị trí) có nghĩa hẹp hơn, thường chỉ một khoảng không gian cụ thể có sẵn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "sted"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sted |
Dette er et smukt sted.
(Đây là một nơi xinh đẹp.) |
| Xác định số ít | stedet |
Jeg elsker at besøge stedet.
(Tôi thích đến thăm nơi đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | steder |
Der er mange interessante steder at besøge her.
(Có nhiều địa điểm thú vị để ghé thăm ở đây.) |
| Xác định số nhiều | stederne |
Vi besøgte alle stederne på kortet.
(Chúng tôi đã ghé thăm tất cả các địa điểm trên bản đồ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg leder efter et godt sted at spise frokost."
"Tôi đang tìm một nơi tốt để ăn trưa."
- "Der er et smukt sted i nærheden af søen."
"Có một nơi tuyệt đẹp gần hồ."
- "Jeg kender et sted, hvor vi kan se solnedgangen."
"Tôi biết một nơi mà chúng ta có thể ngắm hoàng hôn."
- "Byens steds historie er lang og fascinerende."
"Lịch sử của địa điểm thành phố này rất dài và hấp dẫn."
- "Jeg kender ikke stedets navn, men jeg kan vise dig vejen."
"Tôi không biết tên của địa điểm đó, nhưng tôi có thể chỉ đường cho bạn."
- "På dette steds grund lå engang et gammelt kloster."
"Trên mảnh đất của địa điểm này đã từng có một tu viện cổ."