punkt
Định nghĩa & Giải nghĩa "punkt"
Định nghĩa (Dansk)
Et lille mærke, typisk rundt, der bruges til at fremhæve elementer i en liste.
Ý nghĩa của "punkt" trong tiếng Việt
Một dấu chấm nhỏ hoặc ký hiệu khác được sử dụng trong một danh sách để phân tách từng mục thông tin.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "punkt"
-
"Listen indeholder flere punkter."
"Danh sách này chứa nhiều dấu đầu dòng."
-
"Brug punkter til at gøre listen mere overskuelig."
"Sử dụng dấu đầu dòng để làm cho danh sách dễ đọc hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "punkt"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "punkt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "punkt" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'punkt' là từ thông dụng nhất để chỉ dấu đầu dòng. Nó cũng có nghĩa là 'điểm' trong nhiều ngữ cảnh khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "punkt"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | punkt |
Dette er et vigtigt punkt.
(Đây là một điểm quan trọng.) |
| Xác định số ít | punktet |
Jeg forstår ikke punktet.
(Tôi không hiểu điểm đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | punkter |
Der er mange punkter på dagsordenen.
(Có nhiều điểm trong chương trình nghị sự.) |
| Xác định số nhiều | punkterne |
Vi har diskuteret alle punkterne.
(Chúng tôi đã thảo luận tất cả các điểm.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan ikke se punktet på kortet."
"Tôi không thể nhìn thấy điểm đó trên bản đồ."
- "Det er vigtigt at understrege hvert punkt i rapporten."
"Điều quan trọng là phải nhấn mạnh từng điểm trong báo cáo."
- "Hun satte et punkt efter den sidste sætning."
"Cô ấy đặt một dấu chấm sau câu cuối cùng."