(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa hyppig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

hyppig

/ˈhʏpi/
sự kiện thường xuyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "hyppig"

Định nghĩa (Dansk)

som forekommer eller sker mange gange inden for kort tid; ofte forekommende

Ý nghĩa của "hyppig" trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc được thực hiện nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn; thường xuyên, hay xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hyppig"

  • "Hyppige regnbyger kan forekomme i løbet af dagen."

    "Những cơn mưa rào thường xuyên có thể xảy ra trong ngày."

  • "Han har hyppige møder med sin chef."

    "Anh ấy có những cuộc gặp thường xuyên với sếp của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hyppig"

Đồng nghĩa

oftest (thường xuyên nhất) jævnligt (đều đặn)

Trái nghĩa

Cách dùng "hyppig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "hyppig" đúng ngữ cảnh

Từ "hyppig" thường được dùng để chỉ những sự kiện hoặc hành động xảy ra thường xuyên trong một khoảng thời gian ngắn. Cần phân biệt với "almindelig" (thông thường) và "regelmæssig" (đều đặn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "hyppig"