(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sjælden
B1
adjektiv B1 General Vocabulary

sjælden

/ˈɕɛːlˀdən/
hiếm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sjælden"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke forekommer eller findes ofte; usædvanlig.

Ý nghĩa của "sjælden" trong tiếng Việt

Không phổ biến, hiếm thấy, hoặc ít khi trải qua.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sjælden"

  • "Det er sjældent, at jeg tager bussen."

    "Tôi hiếm khi đi xe buýt."

  • "En sjælden fugl besøgte vores have."

    "Một loài chim quý hiếm đã ghé thăm khu vườn của chúng tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sjælden"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sjælden" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sjælden" đúng ngữ cảnh

Từ 'sjælden' thường được dùng để chỉ những thứ không phổ biến hoặc khó tìm thấy. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất và sự kiện. Cần phân biệt với 'usædvanlig' (bất thường) và 'unik' (độc nhất).

Bảng chia từ (Bøjning) của "sjælden"