iboende
Định nghĩa & Giải nghĩa "iboende"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der er en naturlig og uadskillelig del af noget andet.
Ý nghĩa của "iboende" trong tiếng Việt
Vốn có, nội tại, hiện diện bên trong.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "iboende"
-
"Hun har en iboende evne til at løse konflikter."
"Cô ấy có một khả năng nội tại để giải quyết các xung đột."
-
"Der er en iboende fare ved at arbejde med kemikalier."
"Có một sự nguy hiểm nội tại khi làm việc với hóa chất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "iboende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "iboende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "iboende" đúng ngữ cảnh
Từ 'iboende' thường được dùng để chỉ những phẩm chất, đặc điểm vốn có, không thể tách rời của một vật, hiện tượng hoặc con người. Nó tương tự như 'bẩm sinh' hoặc 'tiềm ẩn' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh tính chất nội tại, gắn liền và không thể thiếu.