(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa iboende
B2
adjektiv B2 Triết học, Thần học

iboende

/iˈboːəndə/
nội tại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "iboende"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er en naturlig og uadskillelig del af noget andet.

Ý nghĩa của "iboende" trong tiếng Việt

Vốn có, nội tại, hiện diện bên trong.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "iboende"

  • "Hun har en iboende evne til at løse konflikter."

    "Cô ấy có một khả năng nội tại để giải quyết các xung đột."

  • "Der er en iboende fare ved at arbejde med kemikalier."

    "Có một sự nguy hiểm nội tại khi làm việc với hóa chất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "iboende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tillært (học được) ydre (bên ngoài)

Cách dùng "iboende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "iboende" đúng ngữ cảnh

Từ 'iboende' thường được dùng để chỉ những phẩm chất, đặc điểm vốn có, không thể tách rời của một vật, hiện tượng hoặc con người. Nó tương tự như 'bẩm sinh' hoặc 'tiềm ẩn' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh tính chất nội tại, gắn liền và không thể thiếu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "iboende"