(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ideel
C1
adjektiv C1 Đời sống hàng ngày, Triết học, Kinh doanh

ideel

/iˈdeːˀl/
lý tưởng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ideel"

Định nghĩa (Dansk)

som stemmer overens med et ideal; perfekt; fuldkommen

Ý nghĩa của "ideel" trong tiếng Việt

Tượng trưng hoặc phù hợp với một lý tưởng hoặc tiêu chuẩn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ideel"

  • "Det er en ideel løsning på problemet."

    "Đó là một giải pháp lý tưởng cho vấn đề."

  • "Vi søger den ideelle kandidat til jobbet."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm ứng viên lý tưởng cho công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ideel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ideel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ideel" đúng ngữ cảnh

Từ 'ideel' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ một trạng thái hoặc điều kiện hoàn hảo, phù hợp với một lý tưởng. Cần phân biệt với 'idealistisk', có nghĩa là người theo chủ nghĩa lý tưởng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ideel"