ideel
Định nghĩa & Giải nghĩa "ideel"
Định nghĩa (Dansk)
som stemmer overens med et ideal; perfekt; fuldkommen
Ý nghĩa của "ideel" trong tiếng Việt
Tượng trưng hoặc phù hợp với một lý tưởng hoặc tiêu chuẩn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ideel"
-
"Det er en ideel løsning på problemet."
"Đó là một giải pháp lý tưởng cho vấn đề."
-
"Vi søger den ideelle kandidat til jobbet."
"Chúng tôi đang tìm kiếm ứng viên lý tưởng cho công việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ideel"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ideel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ideel" đúng ngữ cảnh
Từ 'ideel' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ một trạng thái hoặc điều kiện hoàn hảo, phù hợp với một lý tưởng. Cần phân biệt với 'idealistisk', có nghĩa là người theo chủ nghĩa lý tưởng.