(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ufuldkommen
B1
adjektiv B1 Tổng quát

ufuldkommen

/uˈfulˌkɔmˀmən/
không hoàn hảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ufuldkommen"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke perfekt; med fejl eller mangler.

Ý nghĩa của "ufuldkommen" trong tiếng Việt

Không hoàn hảo; có khuyết điểm; không lý tưởng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ufuldkommen"

  • "Ingen er ufuldkommen."

    "Không ai là không hoàn hảo."

  • "Hans præstation var ufuldkommen, men stadig imponerende."

    "Màn trình diễn của anh ấy không hoàn hảo, nhưng vẫn rất ấn tượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ufuldkommen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ufuldkommen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ufuldkommen" đúng ngữ cảnh

Từ 'ufuldkommen' thường được dùng để chỉ những thứ không đạt đến mức hoàn hảo mong muốn, có thể chấp nhận được nhưng vẫn còn những điểm cần cải thiện. Cần phân biệt với 'defekt', nghĩa là 'bị hỏng' hoặc 'có lỗi' và không còn khả năng hoạt động.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ufuldkommen"