ufuldkommen
Định nghĩa & Giải nghĩa "ufuldkommen"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke perfekt; med fejl eller mangler.
Ý nghĩa của "ufuldkommen" trong tiếng Việt
Không hoàn hảo; có khuyết điểm; không lý tưởng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ufuldkommen"
-
"Ingen er ufuldkommen."
"Không ai là không hoàn hảo."
-
"Hans præstation var ufuldkommen, men stadig imponerende."
"Màn trình diễn của anh ấy không hoàn hảo, nhưng vẫn rất ấn tượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ufuldkommen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ufuldkommen" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ufuldkommen" đúng ngữ cảnh
Từ 'ufuldkommen' thường được dùng để chỉ những thứ không đạt đến mức hoàn hảo mong muốn, có thể chấp nhận được nhưng vẫn còn những điểm cần cải thiện. Cần phân biệt với 'defekt', nghĩa là 'bị hỏng' hoặc 'có lỗi' và không còn khả năng hoạt động.