(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fuldkommen
B1
adjektiv B1 Tổng quát

fuldkommen

/ˈfulˌkʰɔmˀən/
đầy đủ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fuldkommen"

Định nghĩa (Dansk)

Som indeholder alt, hvad der behøves; komplet.

Ý nghĩa của "fuldkommen" trong tiếng Việt

Có một nguồn cung cấp dồi dào về một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fuldkommen"

  • "Middagen var fuldkommen."

    "Bữa tối thật đầy đủ."

  • "Han har en fuldkommen samling af frimærker."

    "Anh ấy có một bộ sưu tập tem đầy đủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuldkommen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fuldkommen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fuldkommen" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'fuldkommen' thường mang ý nghĩa hoàn chỉnh, hoàn hảo, không thiếu thứ gì. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fuldkommen"