undervejs
/ˌɔnɐˈʋɑjs/
đang được tiến hành
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "undervejs"
Định nghĩa (Dansk)
I gang og i færd med at blive udført; i gang.
Ý nghĩa của "undervejs" trong tiếng Việt
Đã bắt đầu và đang tiếp diễn; hiện đang diễn ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undervejs"
-
"Projektet er undervejs."
"Dự án đang được tiến hành."
-
"Forhandlingerne er stadig undervejs."
"Các cuộc đàm phán vẫn đang được tiến hành."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undervejs"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "undervejs" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "undervejs" đúng ngữ cảnh
Từ 'undervejs' thường được dùng để diễn tả một quá trình đang diễn ra, một công việc đang được thực hiện, hoặc một sự kiện đang tiến triển. Cần phân biệt với 'færdig', có nghĩa là 'đã hoàn thành'.