(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa igennem
A2
præposition A2 Tổng quát

igennem

[iˈɡɛnəm]
xuyên qua
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "igennem"

Định nghĩa (Dansk)

Gennem et rum eller en genstand; fra den ene side til den anden af noget.

Ý nghĩa của "igennem" trong tiếng Việt

Đi xuyên qua, đi qua, thông qua (một không gian, vật thể).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "igennem"

  • "Jeg gik igennem parken."

    "Tôi đi xuyên qua công viên."

  • "Kuglen gik igennem papiret."

    "Viên đạn xuyên qua tờ giấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "igennem"

Đồng nghĩa

tværs gennem (xuyên suốt)

Cách dùng "igennem" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "igennem" đúng ngữ cảnh

Từ 'igennem' thường được dùng để chỉ sự di chuyển xuyên qua một vật thể hoặc không gian. Cần phân biệt với 'gennem', thường được dùng với nghĩa 'thông qua' một quy trình hoặc hệ thống.

Bảng chia từ (Bøjning) của "igennem"