(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa illoyal
B2
adjective B2 Luật pháp, Đạo đức

illoyal

/ilːɔˈjæl/
thiếu thiện chí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "illoyal"

Định nghĩa (Dansk)

Uærlig eller utro; ikke loyale.

Ý nghĩa của "illoyal" trong tiếng Việt

Không trung thực hoặc chân thành; có ý định lừa dối.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "illoyal"

  • "Han blev fyret for illoyal opførsel over for virksomheden."

    "Anh ta bị sa thải vì hành vi thiếu trung thành với công ty."

  • "Det er illoyalt at tale dårligt om sine kolleger bag deres ryg."

    "Nói xấu đồng nghiệp sau lưng là thiếu thiện chí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illoyal"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

loyal (trung thành) redelig (trung thực, ngay thẳng)

Cách dùng "illoyal" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "illoyal" đúng ngữ cảnh

Từ 'illoyal' thường được dùng để chỉ sự thiếu trung thành trong các mối quan hệ, công việc, hoặc với một tổ chức. Sắc thái mạnh hơn 'manglende god tro'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "illoyal"