illoyal
Định nghĩa & Giải nghĩa "illoyal"
Định nghĩa (Dansk)
Uærlig eller utro; ikke loyale.
Ý nghĩa của "illoyal" trong tiếng Việt
Không trung thực hoặc chân thành; có ý định lừa dối.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "illoyal"
-
"Han blev fyret for illoyal opførsel over for virksomheden."
"Anh ta bị sa thải vì hành vi thiếu trung thành với công ty."
-
"Det er illoyalt at tale dårligt om sine kolleger bag deres ryg."
"Nói xấu đồng nghiệp sau lưng là thiếu thiện chí."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "illoyal"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "illoyal" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "illoyal" đúng ngữ cảnh
Từ 'illoyal' thường được dùng để chỉ sự thiếu trung thành trong các mối quan hệ, công việc, hoặc với một tổ chức. Sắc thái mạnh hơn 'manglende god tro'.