(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa inde
A2
adverbium A2 Tổng quát

inde

/ˈinˌdə/
mối quan hệ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inde"

Định nghĩa (Dansk)

i den indre del; indeni

Ý nghĩa của "inde" trong tiếng Việt

(không trang trọng) ở bên trong

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "inde"

  • "Jeg er inde i huset."

    "Tôi đang ở trong nhà."

  • "Han er inde i bilen."

    "Anh ấy đang ở trong xe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "inde"

Đồng nghĩa

indenfor (ở trong, bên trong)

Trái nghĩa

Cách dùng "inde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "inde" đúng ngữ cảnh

Từ "inde" thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một không gian cụ thể hoặc một vật nào đó. Nó có thể dịch là "ở trong", "bên trong". Cần phân biệt với "udenfor" (bên ngoài).

Bảng chia từ (Bøjning) của "inde"