(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ude
A1
adverbium A1 General English

ude

/ˈuːdə/
ở bên ngoài
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ude"

Định nghĩa (Dansk)

eller til et sted der er udenfor; modsatte af inde

Ý nghĩa của "ude" trong tiếng Việt

Ở bên ngoài; không đi vào trong nhà hoặc không gian kín.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ude"

  • "Børnene leger ude i haven."

    "Bọn trẻ đang chơi bên ngoài vườn."

  • "Jeg går ude og trækker lidt frisk luft."

    "Tôi ra ngoài hít thở không khí trong lành."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ude"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ude" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ude" đúng ngữ cảnh

Từ 'ude' thường được dùng để chỉ vị trí bên ngoài, đối lập với 'inde' (bên trong). Nó có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với động từ để chỉ hành động diễn ra bên ngoài.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ude"