(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indgriben
B1
substantiv B1 Đa lĩnh vực (từ khoa học kỹ thuật đến xã hội)

indgriben

/ˈenˌɡriːˀbən/
sự can thiệp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indgriben"

Định nghĩa (Dansk)

En handling hvor man griber ind i en situation, ofte for at ændre eller stoppe noget.

Ý nghĩa của "indgriben" trong tiếng Việt

Sự can thiệp; hành động can thiệp vào; điều gì đó gây cản trở.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indgriben"

  • "Regeringen har foretaget en indgriben i konflikten."

    "Chính phủ đã can thiệp vào cuộc xung đột."

  • "Lægens indgriben reddede patientens liv."

    "Sự can thiệp của bác sĩ đã cứu sống bệnh nhân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indgriben"

Đồng nghĩa

intervention (Sự can thiệp)

Cách dùng "indgriben" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indgriben" đúng ngữ cảnh

Từ "indgriben" thường được dùng khi nói về sự can thiệp vào một vấn đề, một tình huống nào đó. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "indgriben"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít indgriben
Staten foretog en indgriben i økonomien.
(Nhà nước đã can thiệp vào nền kinh tế.)
Xác định số ít indgribenen
Indgribenen var nødvendig for at stabilisere situationen.
(Sự can thiệp là cần thiết để ổn định tình hình.)
Nguyên thể số nhiều indgribener
Der var flere indgribener fra politiet under demonstrationen.
(Đã có nhiều sự can thiệp từ cảnh sát trong cuộc biểu tình.)
Xác định số nhiều indgribenerne
Indgribenerne førte til en eskalering af konflikten.
(Các sự can thiệp đã dẫn đến sự leo thang của cuộc xung đột.)