individer
Định nghĩa & Giải nghĩa "individer"
Định nghĩa (Dansk)
Flertal af individ: Enkeltstående personer, især når de betragtes i modsætning til en gruppe.
Ý nghĩa của "individer" trong tiếng Việt
số nhiều của individual: những cá nhân riêng lẻ, đặc biệt khi được xem xét khác biệt với một nhóm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "individer"
-
"Samfundet består af individer med forskellige behov og ønsker."
"Xã hội bao gồm các cá nhân với những nhu cầu và mong muốn khác nhau."
-
"Hver af os er unikke individer."
"Mỗi người trong chúng ta là những cá nhân độc nhất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "individer"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "individer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "individer" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'individer' là dạng số nhiều của 'individ'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'individ' (cá nhân) và 'gruppe' (nhóm) để sử dụng chính xác. Tương tự như 'các cá nhân' trong tiếng Việt, thường dùng để nhấn mạnh tính riêng lẻ của từng người trong một tập thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "individer"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | et individ |
Hvert individ har ret til frihed.
(Mỗi cá nhân đều có quyền tự do.) |
| Xác định số ít | individet |
Individet er en del af samfundet.
(Cá nhân là một phần của xã hội.) |
| Nguyên thể số nhiều | individer |
Der var mange individer samlet til demonstrationen.
(Có rất nhiều cá nhân tập trung tại cuộc biểu tình.) |
| Xác định số nhiều | individerne |
Individerne i gruppen havde forskellige meninger.
(Các cá nhân trong nhóm có những ý kiến khác nhau.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Individers rettigheder skal beskyttes af loven."
"Quyền của các cá nhân phải được pháp luật bảo vệ."
- "Samfundets udvikling afhænger af individers engagement."
"Sự phát triển của xã hội phụ thuộc vào sự tham gia của các cá nhân."
- "Virksomheden fokuserer på individers potentiale for vækst."
"Công ty tập trung vào tiềm năng phát triển của các cá nhân."