(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mennesker
A1
substantiv A1 Tổng quát

mennesker

ˈmɛnˌæskɐ
người
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mennesker"

Định nghĩa (Dansk)

flertal af menneske

Ý nghĩa của "mennesker" trong tiếng Việt

số nhiều của người

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mennesker"

  • "Der er mange mennesker i parken."

    "Có rất nhiều người trong công viên."

  • "Mennesker er forskellige."

    "Mọi người đều khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mennesker"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "mennesker" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mennesker" đúng ngữ cảnh

Từ 'mennesker' là dạng số nhiều của 'menneske' (người). Cần chú ý đến sự khác biệt giữa dạng số ít và số nhiều trong tiếng Đan Mạch.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mennesker"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít menneske
Jeg så et menneske gå forbi.
(Tôi thấy một người đi ngang qua.)
Xác định số ít mennesket
Mennesket har altid været nysgerrigt.
(Con người luôn tò mò.)
Nguyên thể số nhiều mennesker
Der var mange mennesker på gaden.
(Có rất nhiều người trên đường phố.)
Xác định số nhiều menneskene
Menneskene i byen er meget venlige.
(Những người trong thành phố rất thân thiện.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Mange mennesker bor i København."

    "Nhiều người sống ở Copenhagen."

  • "Vi hjælper mennesker i nød."

    "Chúng tôi giúp đỡ những người gặp khó khăn."

  • "De fleste mennesker kan lide sommer."

    "Hầu hết mọi người đều thích mùa hè."