(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indskrænket
B2
adjektiv B2 Tổng quát

indskrænket

ˈinˌskʁɛŋˀɡəd
thu hẹp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indskrænket"

Định nghĩa (Dansk)

Begrænset i omfang, størrelse eller antal; også begrænset i sine muligheder eller sin forståelse.

Ý nghĩa của "indskrænket" trong tiếng Việt

Đã trở nên hẹp hơn; bị giới hạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indskrænket"

  • "Budgettet er blevet indskrænket."

    "Ngân sách đã bị thu hẹp."

  • "Hans verden blev mere og mere indskrænket."

    "Thế giới của anh ấy ngày càng trở nên thu hẹp hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indskrænket"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "indskrænket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indskrænket" đúng ngữ cảnh

Từ 'indskrænket' thường được dùng để chỉ sự giới hạn về kích thước, phạm vi, số lượng hoặc khả năng. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sót hoặc hạn chế.

Bảng chia từ (Bøjning) của "indskrænket"