indskrænket
Định nghĩa & Giải nghĩa "indskrænket"
Định nghĩa (Dansk)
Begrænset i omfang, størrelse eller antal; også begrænset i sine muligheder eller sin forståelse.
Ý nghĩa của "indskrænket" trong tiếng Việt
Đã trở nên hẹp hơn; bị giới hạn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indskrænket"
-
"Budgettet er blevet indskrænket."
"Ngân sách đã bị thu hẹp."
-
"Hans verden blev mere og mere indskrænket."
"Thế giới của anh ấy ngày càng trở nên thu hẹp hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indskrænket"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indskrænket" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "indskrænket" đúng ngữ cảnh
Từ 'indskrænket' thường được dùng để chỉ sự giới hạn về kích thước, phạm vi, số lượng hoặc khả năng. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sót hoặc hạn chế.