(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indtægter
B1
substantiv, pluralis B1 Kinh tế

indtægter

ˈenˌtæˀwˀdə
tiền thu được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indtægter"

Định nghĩa (Dansk)

Penge som er kommet ind, f.eks. ved salg eller en aktivitet.

Ý nghĩa của "indtægter" trong tiếng Việt

Tiền thu được từ một sự kiện hoặc hoạt động nào đó; doanh thu, lợi nhuận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indtægter"

  • "Virksomhedens indtægter steg markant sidste år."

    "Doanh thu của công ty đã tăng đáng kể vào năm ngoái."

  • "Billetsalget gav store indtægter til museet."

    "Việc bán vé mang lại nguồn thu lớn cho bảo tàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indtægter"

Đồng nghĩa

omsætning (doanh thu) provenu (lợi tức)

Trái nghĩa

Cách dùng "indtægter" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indtægter" đúng ngữ cảnh

Từ 'indtægter' thường được sử dụng để chỉ tổng số tiền thu được, không phải lợi nhuận sau khi trừ chi phí. Cần phân biệt với 'profit' (overskud).

Bảng chia từ (Bøjning) của "indtægter"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít indtægt
Han har en stor indtægt.
(Anh ấy có một khoản thu nhập lớn.)
Xác định số ít indtægten
Indtægten fra salget var overraskende høj.
(Thu nhập từ việc bán hàng cao một cách đáng ngạc nhiên.)
Nguyên thể số nhiều indtægter
Virksomheden har store indtægter hvert år.
(Công ty có doanh thu lớn mỗi năm.)
Xác định số nhiều indtægterne
Indtægterne blev brugt til at betale gælden.
(Các khoản thu nhập đã được sử dụng để trả nợ.)