(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udgifter
B1
substantiv B1 Kinh tế

udgifter

ˈuðˌgiftɐ
các khoản chi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udgifter"

Định nghĩa (Dansk)

Penge som bruges eller betales; omkostninger.

Ý nghĩa của "udgifter" trong tiếng Việt

Các khoản tiền phải chi tiêu thường xuyên; chi phí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udgifter"

  • "Virksomheden har store udgifter til markedsføring."

    "Công ty có các khoản chi lớn cho hoạt động tiếp thị."

  • "Mine månedlige udgifter overstiger min indkomst."

    "Các khoản chi tiêu hàng tháng của tôi vượt quá thu nhập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udgifter"

Đồng nghĩa

omkostninger (chi phí) bekostninger (phí tổn)

Trái nghĩa

Cách dùng "udgifter" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udgifter" đúng ngữ cảnh

Từ 'udgifter' thường được sử dụng để chỉ các khoản chi tiêu định kỳ hoặc các chi phí liên quan đến hoạt động kinh doanh, sinh hoạt hàng ngày. Cần phân biệt với 'omkostninger' (chi phí) có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những chi phí không trực tiếp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udgifter"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udgift
Hver måned har jeg mange udgifter.
(Mỗi tháng tôi có rất nhiều chi phí.)
Xác định số ít udgiften
Jeg kan ikke betale udgiften.
(Tôi không thể trả chi phí đó.)
Nguyên thể số nhiều udgifter
Vi har mange udgifter i denne måned.
(Chúng tôi có nhiều chi phí trong tháng này.)
Xác định số nhiều udgifterne
Udgifterne oversteg budgettet.
(Các chi phí đã vượt quá ngân sách.)