udgifter
Định nghĩa & Giải nghĩa "udgifter"
Định nghĩa (Dansk)
Penge som bruges eller betales; omkostninger.
Ý nghĩa của "udgifter" trong tiếng Việt
Các khoản tiền phải chi tiêu thường xuyên; chi phí.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udgifter"
-
"Virksomheden har store udgifter til markedsføring."
"Công ty có các khoản chi lớn cho hoạt động tiếp thị."
-
"Mine månedlige udgifter overstiger min indkomst."
"Các khoản chi tiêu hàng tháng của tôi vượt quá thu nhập."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udgifter"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udgifter" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udgifter" đúng ngữ cảnh
Từ 'udgifter' thường được sử dụng để chỉ các khoản chi tiêu định kỳ hoặc các chi phí liên quan đến hoạt động kinh doanh, sinh hoạt hàng ngày. Cần phân biệt với 'omkostninger' (chi phí) có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những chi phí không trực tiếp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "udgifter"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udgift |
Hver måned har jeg mange udgifter.
(Mỗi tháng tôi có rất nhiều chi phí.) |
| Xác định số ít | udgiften |
Jeg kan ikke betale udgiften.
(Tôi không thể trả chi phí đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | udgifter |
Vi har mange udgifter i denne måned.
(Chúng tôi có nhiều chi phí trong tháng này.) |
| Xác định số nhiều | udgifterne |
Udgifterne oversteg budgettet.
(Các chi phí đã vượt quá ngân sách.) |