(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa presserende
B2
adjektiv B2 Ngôn ngữ học, Quản lý, Lập trình

presserende

/ˈpʁɛsəˌneŋdə/
cấp thiết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "presserende"

Định nghĩa (Dansk)

som kræver øjeblikkelig handling eller opmærksomhed

Ý nghĩa của "presserende" trong tiếng Việt

cực kỳ quan trọng hoặc khẩn cấp

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "presserende"

  • "Det er et presserende problem, som vi skal løse hurtigst muligt."

    "Đây là một vấn đề cấp thiết mà chúng ta cần giải quyết càng sớm càng tốt."

  • "Der er et presserende behov for mere hjælp til de hjemløse."

    "Có một nhu cầu cấp thiết cần thêm sự giúp đỡ cho những người vô gia cư."

Cách dùng "presserende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "presserende" đúng ngữ cảnh

Từ 'presserende' thường được sử dụng khi nói về các vấn đề hoặc tình huống cần giải quyết ngay lập tức. Có thể so sánh với 'akut' nhưng 'presserende' có sắc thái nhấn mạnh hơn về tầm quan trọng và tính cấp bách.

Bảng chia từ (Bøjning) của "presserende"