(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa påtrængende
B2
adjektiv B2 Kinh doanh, Bán hàng

påtrængende

pʰɔˈtˢʁæŋˀənde
bán hàng kiểu chèo kéo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "påtrængende"

Định nghĩa (Dansk)

Vedholdende og insisterende på en måde, der kan virke anmassende eller ubehagelig.

Ý nghĩa của "påtrængende" trong tiếng Việt

Sử dụng các chiến thuật hung hăng hoặc mạnh mẽ để thuyết phục ai đó mua một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "påtrængende"

  • "Han var meget påtrængende med sine salgsteknikker."

    "Anh ta rất chèo kéo với các kỹ thuật bán hàng của mình."

  • "Jeg synes, at sælgeren var for påtrængende."

    "Tôi nghĩ người bán hàng quá chèo kéo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "påtrængende"

Đồng nghĩa

anmassende (Áp đặt, lấn át) aggressiv (Hung hăng, quyết liệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "påtrængende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "påtrængende" đúng ngữ cảnh

Từ 'påtrængende' mang nghĩa mạnh hơn 'chèo kéo' thông thường. Nó ám chỉ sự dai dẳng, gây khó chịu, thậm chí là xâm phạm quyền riêng tư của người khác. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái này khi sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "påtrængende"