(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa industriel
B1
adjektiv B1 Kinh tế, Kỹ thuật

industriel

/ индуstriˈeˀl/
thuộc công nghiệp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "industriel"

Định nghĩa (Dansk)

som vedrører industri eller produktion

Ý nghĩa của "industriel" trong tiếng Việt

Liên quan đến công nghiệp hoặc sản xuất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "industriel"

  • "Danmark er et industriel land."

    "Đan Mạch là một quốc gia công nghiệp."

  • "Industriel produktion har stor betydning for økonomien."

    "Sản xuất công nghiệp có ý nghĩa lớn đối với nền kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "industriel"

Đồng nghĩa

fabriksmæssig (thuộc về nhà máy)

Cách dùng "industriel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "industriel" đúng ngữ cảnh

Từ 'industriel' thường được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến ngành công nghiệp, sản xuất hoặc các hoạt động kinh tế lớn. Cần phân biệt với 'flittig' (chăm chỉ) mặc dù cả hai đều có thể liên quan đến công việc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "industriel"